tuongghuy28
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
95%
(1900pp)
AC
39 / 39
C++20
90%
(1805pp)
AC
16 / 16
C++11
86%
(1543pp)
AC
27 / 27
C++11
81%
(1303pp)
AC
14 / 14
C++20
77%
(1238pp)
AC
26 / 26
C++20
74%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
66%
(1061pp)
AC
5 / 5
C++11
63%
(1008pp)
Training (21550.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 100.0 / |
hermann01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Cốt Phốt (2277.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Làm quen với XOR | 777.0 / |
HSG THCS (4688.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Xóa số (THTB N.An 2021) | 1200.0 / |
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 1000.0 / |
CSES (58372.6 điểm)
Khác (3043.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi toạ độ | 1100.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
Detecting Cheaters | 1100.0 / |
Tích chính phương | 1200.0 / |
Cặp số chính phương | 1700.0 / |
Trò chơi tính toán | 1200.0 / |
CPP Basic 01 (7100.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / |
contest (13630.3 điểm)
THT (7536.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đổi chỗ chữ số | 1200.0 / |
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
Dãy số | 1500.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Chữ số | 1600.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Chọn nhóm | 2100.0 / |
Free Contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Đề chưa ra (3800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Liệt kê ước số | 800.0 / |
Tổng các ước | 800.0 / |
Chia đoạn | 1000.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Array Practice (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cặp dương | 800.0 / |
Comment ça va ? | 900.0 / |
DHBB (9375.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Practice VOI (1455.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 2100.0 / |
Phát giấy thi | 1800.0 / |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 100.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh với 0 | 100.0 / |