• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vhthinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đoàn kết (Olympic 30/4 K10 - 2021)
AC
10 / 10
C++14
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
50 / 50
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh
AC
100 / 100
C++14
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I
AC
12 / 12
C++14
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
AC
10 / 10
C++14
1500pp
90% (1356pp)
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023)
AC
10 / 10
C++14
1400pp
89% (1240pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++14
1400pp
87% (1215pp)
Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021)
AC
10 / 10
C++14
1400pp
85% (1191pp)
List Removals
AC
10 / 10
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(22900.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0

DHBB (1104.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đủ chất 1104.0 / 1200.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1200.0 / 1600.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

Free Contest (47.1 điểm)

Bài tập Điểm
Shopping 47.1 / 800.0

Cánh diều (8520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 320.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

CSES (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 300.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021) 1400.0 / 1400.0
Đoàn kết (Olympic 30/4 K10 - 2021) 1900.0 / 1900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0

THT Bảng A (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Học toán 650.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team