vynguyen25
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(768pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(14000.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2700.0 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |