you_cheat_to_much_cant_forgive
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1340
Điểm tối đa
1615
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++14
100%
(2300pp)
TLE
87 / 100
C++14
98%
(2217pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1882pp)
AC
8 / 8
C++11
92%
(1845pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1683pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1649pp)
WA
546 / 700
C++14
85%
(1593pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)
(102128.8 điểm)
vn.spoj (9500.0 điểm)
HSG THCS (12585.0 điểm)
DHBB (12917.3 điểm)
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đánh Boss | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Travel | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (4070.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải thoát | 970.5 / 1600.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
HSG THPT (7166.2 điểm)
Olympic 30/4 (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
| Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (37300.0 điểm)
LQDOJ Cup (9828.4 điểm)
Young ICT Talent (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 700.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |