Akashi
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PAS
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(941pp)
AC
3 / 3
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(781pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(766pp)
AC
1 / 1
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (12100.0 điểm)
(21915.7 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (5800.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3420.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)
VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 600.0 / 1200.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |