Chấn_Phong_Lê_Mạnh
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
6 / 6
C++14
94%
(1694pp)
TLE
86 / 100
C++14
90%
(1399pp)
AC
70 / 70
C++14
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
C++14
87%
(1215pp)
AC
14 / 14
C++14
85%
(1191pp)
(66348.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (14500.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (7502.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT (3020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1120.0 / 1400.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4700.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (238.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 238.1 / 1500.0 |
CSES (9800.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |