Duong_KA005
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (54079.0 điểm)
(45578.1 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (9840.0 điểm)
THT Bảng A (5580.0 điểm)
Cánh diều (5328.6 điểm)
CSES (4200.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
THT (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 360.0 / 600.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1445.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) | 1045.0 / 1100.0 |