• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Duongdghoang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
PAS
1800pp
100% (1800pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
PAS
1500pp
98% (1470pp)
CSES - Projects | Dự án
AC
14 / 14
PAS
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
AC
26 / 26
PAS
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ
AC
11 / 11
PAS
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
PAS
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
PAS
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Book Shop | Hiệu sách
AC
14 / 14
PAS
1300pp
87% (1129pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
PAS
1300pp
85% (1106pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++03
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(31680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
candles 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0

HSG THCS (5542.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

HSG THPT (4495.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 75.0 / 1500.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0

Happy School (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Practice VOI (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 100.0 / 1500.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0

THT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

CSES (12771.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1046.2 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 325.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team