GTai4210
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1669
Điểm tối đa
1746
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
19 / 19
C++17
89%
(1595pp)
AC
30 / 30
C++17
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1417pp)
(69619.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
DHBB (16400.0 điểm)
HSG THCS (41450.0 điểm)
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Chia Hết | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1496.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 96.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (17864.7 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3000.0 điểm)
THT (32960.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |