Giathinhduong
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1537pp)
WA
46 / 50
C++17
92%
(1443pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1265pp)
AC
71 / 71
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (12600.0 điểm)
(56077.0 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Cắt dây (THTB - TP 2021) | 1000.0 / 900.0 |
| Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (6360.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |