• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Haiat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Số tình nghĩa
AC
100 / 100
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Tập xe
WA
12 / 19
C++17
1011pp
96% (970pp)
Tổng dãy con
AC
100 / 100
C++17
1000pp
94% (941pp)
Hộp quà
AC
100 / 100
C++17
900pp
92% (830pp)
Cây cảnh
AC
100 / 100
C++17
900pp
90% (814pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++17
900pp
89% (797pp)
KT Số nguyên tố
TLE
9 / 11
C++17
736pp
87% (639pp)
Tổng từ i -> j
TLE
4 / 5
C++17
720pp
85% (613pp)
Luỹ thừa
AC
100 / 100
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(6176.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 736.4 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Sắp xếp đếm 320.0 / 800.0

DHBB (2310.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1010.5 / 1600.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0

HSG THCS (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Hộp quà 900.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Cánh diều (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team