Haiat
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
TLE
9 / 11
C++17
87%
(639pp)
TLE
4 / 5
C++17
85%
(613pp)
(6176.4 điểm)
DHBB (2310.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Chẵn lẻ | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
| Hộp quà | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (6600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |