Henry_1942015
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(2700pp)
AC
990 / 990
C++20
98%
(2548pp)
AC
200 / 200
C++20
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
PY3
87%
(1215pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(1191pp)
TLE
5 / 9
C++20
83%
(1112pp)
(35500.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (18600.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5900.0 điểm)
THT Bảng A (8900.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quản lý lương (C.P.VNOI 2021 LMH R10) | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
CSES (2633.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 1333.3 / 2400.0 |
USACO (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales | 2600.0 / 2600.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 2700.0 / 2700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |