Higa_Wateru
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1372pp)
TLE
13 / 14
C++20
96%
(1159pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
8 / 8
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(886pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(868pp)
TLE
84 / 100
C++20
85%
(786pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(750pp)
(14330.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (19028.8 điểm)
HSG THPT (1324.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 924.0 / 1100.0 |
THT (1600.0 điểm)
THT Bảng A (4104.4 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |