Khang_Phan_272
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1301
Điểm tối đa
1301
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1345pp)
AC
8 / 8
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++11
87%
(1129pp)
AC
8 / 8
C++11
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1000pp)
(30500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (10700.0 điểm)
Codeforces (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp diêm | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 0.0 / 1000.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |