• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LHL23_trungkienn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng k số
AC
100 / 100
C++14
1000pp
100% (1000pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
C++14
900pp
98% (882pp)
Xe đồ chơi
AC
10 / 10
C++14
900pp
96% (864pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
C++14
900pp
94% (847pp)
Dải số
AC
25 / 25
C++14
900pp
92% (830pp)
Xâu con đặc biệt
AC
19 / 19
C++14
900pp
90% (814pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
C++14
800pp
89% (709pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
800pp
87% (695pp)
Yugioh
AC
6 / 6
C++14
800pp
85% (681pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++14
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(21217.6 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 400.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 47.6 / 1000.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0

DHBB (1665.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 765.0 / 900.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0

THT (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 450.0 / 1900.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team