Masterkien
Phân tích điểm
AC
70 / 70
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
AC
3 / 3
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
AC
19 / 19
PY3
83%
(750pp)
(20080.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3910.0 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4100.0 điểm)
OLP MT&TN (3252.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (1475.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 375.0 / 1000.0 |
| CSES - Collecting Numbers | Thu thập số | 1100.0 / 1100.0 |