• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Masterkien

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Chia Cặp 1
AC
70 / 70
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
94% (1035pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
PY3
1100pp
92% (1015pp)
high
AC
7 / 7
PYPY
1000pp
90% (904pp)
Khẩu trang
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Tổng Mũ
AC
100 / 100
PY3
1000pp
87% (868pp)
Kết nối (DUTPC'21)
AC
20 / 20
PY3
900pp
85% (766pp)
Xâu con đặc biệt
AC
19 / 19
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(20080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 130.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 450.0 / 500.0
minict26 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
high 1000.0 / 1000.0
Tìm X 600.0 / 600.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 600.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (3910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

THT Bảng A (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (3252.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 252.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

CSES (1475.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 375.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team