MinhDizzyVN
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1252
Điểm tối đa
1252
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1100pp)
AC
4 / 4
C++11
98%
(1078pp)
TLE
6 / 10
C++11
96%
(1037pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(941pp)
AC
21 / 21
C++11
92%
(922pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(886pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(868pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(766pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(750pp)
(21196.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2457.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 457.1 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (9676.9 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
THT (672.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 0.0 / 1300.0 |
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
| Lướt sóng | 672.0 / 1600.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |