MinhDuc2102
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1173pp)
TLE
32 / 50
PAS
86%
(988pp)
AC
9 / 9
PAS
81%
(815pp)
AC
10 / 10
PAS
77%
(774pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(662pp)
AC
10 / 10
PAS
70%
(629pp)
AC
8 / 8
PAS
66%
(597pp)
AC
21 / 21
C++17
63%
(504pp)
HSG THCS (4144.6 điểm)
Training (9115.0 điểm)
hermann01 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
Happy School (488.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
contest (2330.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2800.0 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THPT (2444.3 điểm)
Khác (580.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
arithmetic progression | 100.0 / |
Trò chơi tính toán | 1200.0 / |
CPP Basic 02 (1220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Cốt Phốt (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
ABC (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số | 50.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
DHBB (650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hàng cây | 300.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Bộ nhớ máy ảnh | 200.0 / |
Practice VOI (4.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đội hình thi đấu | 400.0 / |
CSES (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 800.0 / |
Array Practice (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Real Value | 800.0 / |