NGUYENTRUONGKHANG
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
100%
(1800pp)
AC
14 / 14
C++11
98%
(1666pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1537pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1384pp)
AC
27 / 27
C++11
89%
(1240pp)
AC
26 / 26
C++11
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1191pp)
(31400.0 điểm)
DHBB (8000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
CSES (23300.0 điểm)
Practice VOI (2590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR | 990.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1600.0 / 1600.0 |