NGUYEN_HOANG_PHUC
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1900pp)
AC
6 / 6
C++14
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
C++14
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1600pp)
AC
33 / 33
C++14
92%
(1476pp)
AC
6 / 6
C++14
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1302pp)
AC
40 / 40
C++14
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++14
83%
(1251pp)
(47541.4 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
Happy School (670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 190.0 / 1900.0 |
| Bài toán Số học | 480.0 / 1600.0 |
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
| Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Chia kẹo 3 | 100.0 / 500.0 |
Cánh diều (2916.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
CSES (57515.9 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4400.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1655.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Tích chính phương | 238.0 / 1400.0 |
| Xâu đối xứng | 817.0 / 1900.0 |