• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NVV2K9

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++14
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II
AC
7 / 7
C++14
2300pp
98% (2254pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
WA
13 / 15
C++14
1907pp
96% (1831pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++14
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
AB
14 / 14
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++14
1800pp
90% (1627pp)
CSES - String Removals | Xóa xâu
AC
7 / 7
C++14
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
AC
14 / 14
C++14
1500pp
87% (1302pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++14
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
WA
34 / 39
C++14
1482pp
83% (1236pp)
Tải thêm...

(32754.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 700.0 / 1100.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Trực nhật 92.9 / 1300.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Lì Xì 220.0 / 1100.0
Module 2 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
CKPRIME 630.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Búp bê 1080.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Qua sông 838.1 / 1600.0
A + B 133.3 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (3880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 480.0 / 800.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
[Assembly_Training] Loop 5 300.0 / 300.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

HSG THCS (4721.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 325.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 163.6 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 742.9 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0

DHBB (2291.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 236.4 / 1300.0
LED (DHBB CT) 75.0 / 1500.0
Số X 880.0 / 1100.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (538.5 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 538.5 / 1000.0

Happy School (4260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Số điểm cao nhất 360.0 / 900.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Free Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 300.0 / 600.0
FPRIME 200.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

CSES (39442.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 529.4 / 1000.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 130.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 95.0 / 1900.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 76.2 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 0.0 / 900.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 255.0 / 1700.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 0.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 106.7 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 90.9 / 1500.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 360.0 / 1800.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 400.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1482.1 / 1700.0
CSES - String Removals | Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 86.7 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences II | Dãy ngoặc II 490.9 / 1800.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 150.0 / 1800.0
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎ 300.0 / 1800.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 633.3 / 1900.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 1906.7 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 300.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 875.0 / 2100.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0

Cánh diều (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team