Rayokad
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C
100%
(1800pp)
AC
11 / 11
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
PYPY
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
PYPY
92%
(1384pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1356pp)
AC
50 / 50
PYPY
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(75075.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4485.0 điểm)
DHBB (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (15900.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
HSG THPT (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 910.0 / 1300.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT (14196.0 điểm)
THT Bảng A (5675.0 điểm)
CSES (13490.9 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (2510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Excel | 960.0 / 1200.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ước | 1150.0 / 2300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |