• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Rayokad

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị
AC
100 / 100
C
1800pp
100% (1800pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Bài tập về nhà
AC
100 / 100
PYPY
1600pp
96% (1537pp)
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024)
AC
100 / 100
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Bài toán cái túi
AC
100 / 100
PYPY
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++14
1500pp
90% (1356pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
PYPY
1500pp
89% (1329pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
85% (1191pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba
AC
100 / 100
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(75075.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
square number 300.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 810.0 / 1800.0
minict26 45.0 / 900.0
high 1000.0 / 1000.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 2 140.0 / 1400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 260.0 / 2400.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Đếm Bộ Ba 980.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 832.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận 46.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài G bảng B1 & C2, Bài D bảng C1 0.0 / 1800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B1 & C2, Bài B bảng C1 0.0 / 2200.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 0.0 / 1400.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
Mật khẩu 700.0 / 1400.0
Dãy Lipon 1200.0 / 1200.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Xâu đẹp khủng khiếp 1400.0 / 1400.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4485.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 0.0 / 900.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 585.0 / 900.0

DHBB (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (15900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0

Codeforces (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Lập trình Python (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Những chiếc lá của Henry 1200.0 / 1200.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 900.0 / 900.0

HSG THPT (910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 910.0 / 1300.0

Free Contest (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT (14196.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1300.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1200.0 / 1500.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 0.0 / 2200.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Minecraft 660.0 / 1100.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 220.0 / 1100.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0
Cỗ máy 600.0 / 600.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 600.0 / 1000.0
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 936.0 / 1800.0

THT Bảng A (5675.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 30.0 / 300.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 50.0 / 1000.0
calexp 200.0 / 200.0
rote 900.0 / 900.0
tree 375.0 / 1500.0
substr 220.0 / 2200.0

CSES (13490.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1166.7 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1090.9 / 1500.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

OLP MT&TN (2510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Excel 960.0 / 1200.0
Chất điểm 400.0 / 400.0
Đếm ước 1150.0 / 2300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team