SBD04_PHONGDTLDKTM

Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
TLE
10 / 15
C++20
95%
(1330pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(993pp)
AC
15 / 15
C++20
86%
(943pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(815pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(662pp)
AC
9 / 9
C++20
70%
(559pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(531pp)
AC
40 / 40
C++20
63%
(504pp)
Training (4130.0 điểm)
DHBB (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Dãy chẵn lẻ cân bằng | 200.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
HSG THCS (1978.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Phân tích số | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
contest (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Làm (việc) nước | 800.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng dãy con | 200.0 / |
Cánh diều (2400.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2700.0 điểm)
CSES (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 1100.0 / |
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi số | 200.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
THT Bảng A (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số của n | 100.0 / |
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 1.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
vn.spoj (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Biểu thức | 300.0 / |
Practice VOI (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 2100.0 / |