• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Tommy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trò chơi sinh nhật
AC
10 / 10
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Mật khẩu
AC
20 / 20
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++14
1000pp
96% (960pp)
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất
AC
100 / 100
C++14
1000pp
94% (941pp)
Trò chơi ấn nút
AC
100 / 100
C++14
1000pp
92% (922pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PY3
1000pp
90% (904pp)
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++14
1000pp
89% (886pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++14
900pp
87% (781pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
C++14
900pp
85% (766pp)
Bóng rổ
AC
100 / 100
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

(27750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 450.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Trò chơi sinh nhật 1400.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (5770.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 270.0 / 900.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

THT Bảng A (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (171.4 điểm)

Bài tập Điểm
ngôn ngữ học 171.4 / 1000.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team