Vannguyen
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1161
Điểm tối đa
1494
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1600pp)
TLE
44 / 50
C++17
98%
(1380pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
PYPY
85%
(1106pp)
(25900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)
DHBB (1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (414.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 414.8 / 800.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (4600.0 điểm)
THT Bảng A (37280.0 điểm)
THT (16900.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (2700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JUMPS | 900.0 / 900.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương | 0.0 / 1700.0 |
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (5008.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |