anhhaotruongthcsleloi
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1100pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
5 / 5
C++14
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(814pp)
AC
6 / 6
C++14
87%
(695pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(681pp)
TLE
15 / 20
C++14
83%
(625pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
(19530.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 200.0 / 300.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |