anhkhangmetin
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
9 / 9
C++20
89%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
(39624.0 điểm)
HSG THCS (17259.3 điểm)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
DHBB (3140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Ra-One Numbers | 280.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
Practice VOI (2197.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 797.5 / 1100.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (4960.0 điểm)
CSES (8549.5 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (1155.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1155.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |