• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anhkhangmetin

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1074
Điểm tối đa 1074

Phân tích điểm

CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
98% (1470pp)
chiaruong
AC
10 / 10
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Phương trình Diophantine
AC
20 / 20
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Đếm số 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Giá trị trung bình
AC
9 / 9
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Số bốn may mắn
AC
50 / 50
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(39624.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
POWER 100.0 / 1000.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 28.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
sumarr 300.0 / 300.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Gàu nước 216.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Đếm Bộ Ba 280.0 / 1400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
Ghép số 500.0 / 500.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Thích kẹo ngọt 0.0 / 2000.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0

HSG THCS (17259.3 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 233.3 / 1400.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Avatar 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 910.0 / 1300.0
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Thay đổi dãy số 675.0 / 900.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1126.667 / 1300.0
Câu 3 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
DSA03016 0.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

DHBB (3140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Ra-One Numbers 280.0 / 1400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0

Practice VOI (2197.5 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 797.5 / 1100.0

Happy School (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0

THT (4960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Bảng đẹp 980.0 / 1400.0

CSES (8549.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 910.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1283.3 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.25 / 900.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (1155.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1155.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team