anhtusena123479
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1100pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(941pp)
AC
35 / 35
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(766pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
(16900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5500.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |