baodeptrai123
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1132
Điểm tối đa
1285
Phân tích điểm
TLE
18 / 20
PY3
100%
(1620pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(1568pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1537pp)
TLE
9 / 12
PYPY
94%
(1271pp)
WA
13 / 15
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(955pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(936pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(917pp)
(29024.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
DHBB (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 450.0 / 1500.0 |
HSG THCS (6440.0 điểm)
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
HSG THPT (8156.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5750.0 điểm)
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (2100.0 điểm)
THT (5600.0 điểm)
CSES (6650.0 điểm)
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 350.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 140.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |