• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baodeptrai123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1132
Điểm tối đa 1285

Phân tích điểm

Trạm phát sóng
TLE
18 / 20
PY3
1620pp
100% (1620pp)
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PYPY
1600pp
98% (1568pp)
ICPC Central B
AC
15 / 15
PY3
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
9 / 12
PYPY
1350pp
94% (1271pp)
Quà sinh nhật (Bản dễ)
WA
13 / 15
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
PY3
1100pp
87% (955pp)
Truy Vấn Chẵn Lẻ
AC
50 / 50
PY3
1100pp
85% (936pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(29024.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
POWER 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Đếm cặp 440.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 700.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 104.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
square number 180.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 3 700.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 6 1080.0 / 1800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Ghép số 0.0 / 1000.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Truy vấn trên xâu 16.0 / 1600.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 350.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 864.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 140.0 / 1400.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

DHBB (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 450.0 / 1500.0

HSG THCS (6440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 540.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0

Happy School (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác 700.0 / 700.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1300.0 / 1500.0

HSG THPT (8156.7 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 46.7 / 1400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 320.0 / 400.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 770.0 / 1100.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1700.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Trạm phát sóng 1620.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (5750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
Equal Candies 500.0 / 500.0

ICPC (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

THT (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Nhân 800.0 / 800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) 1200.0 / 1200.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0

CSES (6650.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1350.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0

Young ICT Talent (990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 350.0 / 1000.0
Siêu giai thừa 140.0 / 1400.0
Quân hậu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team