blux99898
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1000pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(882pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(864pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(847pp)
WA
94 / 100
PY3
92%
(780pp)
WA
36 / 40
PYPY
90%
(732pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(709pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(608pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PYPY
83%
(500pp)
(12866.0 điểm)
THT (1270.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 270.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 270.0 / 300.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Gray Code | Mã Gray | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
HSG THPT (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 810.0 / 900.0 |