• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

blux99898

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
100% (1000pp)
CSES - Gray Code | Mã Gray
AC
16 / 16
PY3
900pp
98% (882pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
96% (864pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
94% (847pp)
Số Chẵn Lớn Nhất
WA
94 / 100
PY3
846pp
92% (780pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
WA
36 / 40
PYPY
810pp
90% (732pp)
Số fibonacci #3
AC
100 / 100
PY3
800pp
89% (709pp)
Đếm số nguyên tố #1
AC
100 / 100
PY3
700pp
87% (608pp)
Liệt kê số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
600pp
85% (510pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PYPY
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(12866.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bán Gà 120.0 / 2000.0
Số Chẵn Lớn Nhất 846.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
SỐ GẦN HOÀN HẢO 0.0 / 1200.0

THT (1270.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 270.0 / 1800.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 270.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0

HSG THPT (810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 810.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team