ckube2033
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(960pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(633pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(620pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật | 300.0 / 300.0 |
(12880.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (6540.0 điểm)
CSES (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Towers | Tòa tháp | 130.0 / 1300.0 |