• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

congphuoc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
AC
26 / 26
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
96% (960pp)
Xe đồ chơi
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
800pp
92% (738pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
C++14
600pp
90% (542pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông
AC
10 / 10
PY3
600pp
87% (521pp)
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế
AC
20 / 20
PY3
600pp
85% (510pp)
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ
AC
20 / 20
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tường gạch 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (16600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

CSES (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team