cufpop205
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++11
86%
(1029pp)
AC
2 / 2
C++11
81%
(977pp)
AC
5 / 5
C++11
77%
(619pp)
AC
5 / 5
C++11
74%
(588pp)
AC
100 / 100
C++11
70%
(559pp)
AC
100 / 100
C++11
66%
(365pp)
RTE
15 / 50
C++11
63%
(340pp)
Training (8830.7 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
contest (1700.0 điểm)
DHBB (4700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 1200.0 / |
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 1200.0 / |
Hội trường | 300.0 / |
Đèn led | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số thất lạc | 200.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
hermann01 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
OLP MT&TN (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
HSG THPT (940.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 200.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
ABC (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sao 3 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Quy Hoạch Động Chữ Số | 100.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Happy School (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 1 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |