• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

daotri160707

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Đếm dãy con tăng dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++20
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Money Sums | Khoản tiền
AC
13 / 13
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Chia K
AC
15 / 15
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Giá trị trung bình
AC
9 / 9
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(37696.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 60.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 160.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 320.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 36.0 / 1800.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 2 420.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
USACO 2016Jan Gold - Angry Cows 0.0 / 1800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Chia K 1300.0 / 1300.0

DHBB (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0

HSG THCS (5310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập Hợp Dài Nhất 0.0 / 900.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

CSES (6071.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 971.4 / 1700.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team