• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

giahuyvu2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++17
2300pp
100% (2300pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Giấc mơ
AC
10 / 10
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử)
AC
2 / 2
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021)
AC
5 / 5
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++17
1900pp
90% (1717pp)
EDGE (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Phục vụ (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Bói Tình Bạn
AC
50 / 50
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(57947.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 4.0 / 200.0
Hoa thành thường 66.7 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
SGAME2 76.7 / 2300.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Xây Tháp 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (28800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 800.0 / 1600.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0

HSG THPT (7160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
MEX 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (10860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 360.0 / 1800.0

Happy School (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Sử dụng Stand 1200.0 / 1200.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Free Contest (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CEDGE 1300.0 / 1300.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team