haidanghutcansa
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1433
Điểm tối đa
1614
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1800pp)
AC
39 / 39
C++11
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1633pp)
AC
40 / 40
C++11
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++11
83%
(1334pp)
Các bài tập đã ra (14)
(122269.0 điểm)
vn.spoj (12700.0 điểm)
DHBB (18520.0 điểm)
HSG THCS (31480.8 điểm)
HSG THPT (9900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
Happy School (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (12840.0 điểm)
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
CSES (16650.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT (7350.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5600.0 điểm)
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |