• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hatrang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
C++11
900pp
100% (900pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
C++11
900pp
98% (882pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++11
800pp
96% (768pp)
FIND
AC
400 / 400
C++11
800pp
94% (753pp)
Tìm X
AC
3 / 3
C++11
600pp
92% (553pp)
minict02
AC
11 / 11
C++11
600pp
90% (542pp)
arr02
AC
10 / 10
C++11
600pp
89% (532pp)
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự
AC
50 / 50
C++11
600pp
87% (521pp)
Bảng số tự nhiên 3
AC
5 / 5
C++11
500pp
85% (425pp)
Chuẩn hóa tên riêng
AC
7 / 7
C++11
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(16300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm X 600.0 / 600.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
FIND 800.0 / 800.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

HSG THCS (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team