huy2012
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1230
Điểm tối đa
1475
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1176pp)
AC
1 / 1
SCAT
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(922pp)
AC
25 / 25
PY3
87%
(781pp)
WA
8 / 10
SCAT
85%
(749pp)
TLE
4 / 5
C++20
83%
(667pp)
(22901.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật | 240.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 320.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
THT Bảng A (10940.0 điểm)
THT (2460.0 điểm)
Cánh diều (7680.0 điểm)
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |