huypq221014
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1200pp)
AC
41 / 41
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
35 / 35
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(886pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(766pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(750pp)
(33651.7 điểm)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
HSG THCS (2772.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Phân tích số | 872.7 / 1600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 110.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Chi phí thấp nhất | 600.0 / 600.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
DHBB (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 90.0 / 900.0 |