• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khoianh1234

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 816
Điểm tối đa 816

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
TLE
566 / 600
C++20
2171pp
100% (2171pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
WA
19 / 20
PY3
1520pp
98% (1490pp)
Phương trình Diophantine
AC
100 / 100
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++11
1400pp
92% (1291pp)
"Số năm"
AC
10 / 10
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Học toán
AC
100 / 100
PY3
1300pp
89% (1152pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1300pp
87% (1129pp)
DSA03014
AC
100 / 100
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(34281.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1080.0 / 1200.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 0.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 0.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 962.5 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
biểu thức 500.0 / 500.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2171.2 / 2300.0
Quả Bóng 900.0 / 900.0
Quà Trung Thu 1188.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Cờ vua kì lạ 1100.0 / 1100.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 800.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
[HSG 9] Tổng chữ số 0.0 / 100.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

DHBB (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 630.0 / 1400.0

Practice VOI (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (20298.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Số trong dãy 6.0 / 300.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03014 1300.0 / 1300.0
Kiểm tra số nguyên tố 324.0 / 600.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (9400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Vẽ hình 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Cánh diều (2048.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 44.0 / 200.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 392.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 12.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

THT (8766.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 400.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Xem giờ 366.7 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Số năm 1100.0 / 1100.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (4220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1520.0 / 1600.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team