khoianh1234
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
816
Điểm tối đa
816
Phân tích điểm
TLE
566 / 600
C++20
100%
(2171pp)
WA
19 / 20
PY3
98%
(1490pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
(34281.7 điểm)
DHBB (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 630.0 / 1400.0 |
Practice VOI (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (4500.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (20298.0 điểm)
THT Bảng A (9400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2048.0 điểm)
THT (8766.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (4220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1400.0 / 1400.0 |
| "Số năm" | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 1520.0 / 1600.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |