kid2201
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
681
Điểm tối đa
681
Phân tích điểm
AC
80 / 80
C++11
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1106pp)
Các bài tập đã ra (16)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | THT Bảng B & C | 900 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | HSG THCS | 600p |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | HSG THCS | 1000 |
| KIẾN | 1600p | |
| BALLON | 1800p | |
| HỆ THỐNG XE BUS | 1400p | |
| Thuốc diệt virus Covid-19 | 1300p | |
| DELIVER | 900p | |
| FINDNUM1 | 1500p | |
| FUTURE NUMBER 1 | 1100 | |
| FUTURE NUMBER 2 | 1400p | |
| BẢN ĐỒ | 1400p | |
| NUMK | 1500p | |
| Đẩy hộp | 1300p | |
| Con đường tơ lụa | 1300p | |
| Ổn định | 1400p |
(60910.0 điểm)
DHBB (3981.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (13621.0 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |