mainhatan
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++14
95%
(1520pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1354pp)
AC
16 / 16
C++14
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(1222pp)
AC
21 / 21
C++14
77%
(1083pp)
AC
13 / 13
C++14
74%
(956pp)
AC
50 / 50
C++14
70%
(838pp)
AC
9 / 9
C++14
66%
(730pp)
AC
6 / 6
C++14
63%
(630pp)
OLP MT&TN (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
DHBB (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Dãy chẵn lẻ cân bằng | 200.0 / |
Hàng cây | 300.0 / |
Mua quà | 200.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Training (11241.1 điểm)
contest (4730.0 điểm)
Cốt Phốt (550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KEYBOARD | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Số tình nghĩa | 200.0 / |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MAXPOSCQT | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (171.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
Happy School (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số tròn | 300.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
HSG THCS (3337.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 300.0 / |
Xóa số (THTB N.An 2021) | 1200.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
THT (1680.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / |
Chữ số | 1600.0 / |
Array Practice (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
CSES (13550.0 điểm)
CPP Basic 02 (760.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Olympic 30/4 (360.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
ABC (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Exponential problem | 200.0 / |