• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhkhang2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023)
AC
10 / 10
PYPY
1400pp
100% (1400pp)
Tổng lớn nhất
WA
9 / 10
PY3
1350pp
98% (1323pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PYPY
1100pp
96% (1056pp)
Tách số 1
AC
10 / 10
PY3
1000pp
94% (941pp)
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
92% (922pp)
Khẩu trang
AC
10 / 10
PYPY
1000pp
90% (904pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PYPY
1000pp
89% (886pp)
Hối lộ
TLE
39 / 40
PY3
975pp
87% (846pp)
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020)
WA
8 / 10
PY3
960pp
85% (817pp)
Bài dễ
AC
40 / 40
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(20010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 160.0 / 1200.0
Tính trung bình cộng 120.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 675.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Tách số 1 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Tìm số đã mất 500.0 / 1000.0
Đấu súng 450.0 / 900.0
Hối lộ 975.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 330.0 / 1100.0
Sự cố 200.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

DHBB (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 720.0 / 1200.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

HSG THCS (2980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 720.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 960.0 / 1200.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

THT Bảng A (8783.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 333.3 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Tổng lớn nhất 1350.0 / 1500.0
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0
Bài dễ 900.0 / 900.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) 1000.0 / 1000.0
Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) 0.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team