minhkhang2014
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1400pp)
WA
9 / 10
PY3
98%
(1323pp)
AC
4 / 4
PYPY
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(904pp)
WA
8 / 10
PY3
85%
(817pp)
(20010.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2980.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (8783.3 điểm)
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |