minhkhang2014
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(387pp)
AC
10 / 10
PYPY
74%
(368pp)
AC
10 / 10
PYPY
70%
(210pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(199pp)
TLE
7 / 10
PY3
63%
(132pp)
Training (3875.0 điểm)
hermann01 (220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 100.0 / |
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 100.0 / |
THT Bảng A (1767.7 điểm)
contest (440.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) | 200.0 / |
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) | 300.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
DHBB (210.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
HSG THCS (510.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số giàu có (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 300.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
THT (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |