minhkhoi2018
Phân tích điểm
AC
21 / 21
PY3
100%
(1400pp)
AC
9 / 9
PY3
95%
(1235pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1173pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1115pp)
AC
8 / 8
PY3
77%
(851pp)
AC
16 / 16
PY3
74%
(809pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(768pp)
AC
2 / 2
PY3
66%
(663pp)
AC
5 / 5
PY3
63%
(630pp)
Cánh diều (1900.0 điểm)
HSG THCS (3000.0 điểm)
Training (7300.0 điểm)
contest (3300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng k số | 200.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Bữa Ăn | 800.0 / |
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận | 800.0 / |
Tập GCD | 300.0 / |
Trốn Tìm | 800.0 / |
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn | 200.0 / |
THT Bảng A (6901.0 điểm)
THT (3400.0 điểm)
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
POWER | 100.0 / |
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
CPP Basic 01 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bình phương | 1100.0 / |
CSES (5300.0 điểm)
CPP Advanced 01 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Array Practice (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |