• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nganh_0206

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
25 / 25
CLPP20
1300pp
100% (1300pp)
Chia K
AC
20 / 20
CLPP14
1300pp
98% (1274pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
8 / 10
C++20
1120pp
94% (1054pp)
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Tích bằng K
AC
20 / 20
CLPP14
1100pp
90% (994pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
89% (974pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
87% (955pp)
Chèn X vào vị trí chẵn
AC
10 / 10
C++14
1000pp
85% (851pp)
Số đẹp chẵn
AC
200 / 200
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(32140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Tổng chữ số 870.0 / 1500.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
In số thực 200.0 / 200.0
In ký tự 100.0 / 100.0
Hình vuông đặc 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật đặc 300.0 / 300.0
Hình vuông rỗng 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật rỗng 500.0 / 500.0
Tổng âm 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
In ra số lớn hơn 0.0 / 400.0
Số gấp 4 0.0 / 100.0
Tổng giá trị trong mảng 500.0 / 400.0
Chèn X vào vị trí chẵn 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (6976.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Cờ caro 476.0 / 1400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Đếm số 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 300.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0

DHBB (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 0.0 / 400.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXAA 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1300.0 / 1400.0

C++ Cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team