ngophiduong16
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1470pp)
AC
83 / 83
C++20
96%
(1345pp)
WA
29 / 35
C++11
94%
(1248pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
18 / 18
C++11
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++11
87%
(1129pp)
WA
18 / 20
C++11
85%
(1072pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1000pp)
(37630.0 điểm)
HSG THCS (32785.0 điểm)
DHBB (2160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo 01 | 1260.0 / 1400.0 |
vn.spoj (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (17968.0 điểm)
Happy School (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1920.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3400.0 điểm)
THT Bảng A (2600.0 điểm)
THT Bảng B & C (2636.5 điểm)
Cánh diều (2376.0 điểm)
THT (3278.4 điểm)
CSES (7397.1 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |